cốc vũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn mưa rào (cổ): "cốc vũ" là từ cổ, chỉ một trận mưa rào, mưa lớn đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Trời đổ mưa rào bất ngờ, khiến mọi người phải chạy trú.)
- (Mưa rào mùa hè thường đến rồi đi nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cốc vũ" trong văn thơ cổ: thường được dùng để miêu tả cảnh mưa rào mang tính biểu tượng, gợi sự đột ngột, tươi mát.
- Cốc vũ cuối thu làm sạch bụi đường. (Mưa rào cuối thu làm sạch bụi đường.)
Biến thể và từ gần giống
Mưa rào (danh từ): mưa lớn, đột ngột, thường xảy ra trong thời gian ngắn — là từ hiện đại thay thế cho "cốc vũ".
- Mưa rào mùa hạ làm dịu cái nắng gay gắt. (Mưa rào mùa hạ làm dịu cái nắng gay gắt.)
Vũ (dan từ, cổ): mưa, thường xuất hiện trong từ Hán Việt.
- Phong vũ (gió mưa), vũ lượng (lượng mưa).
Từ đồng nghĩa
- Mưa rào: như đã giải thích ở trên.
- Mưa lớn: mưa có cường độ mạnh.
- Mưa đổ: mưa bất chợt, ào ào.
Thành ngữ liên quan
- Cốc vũ tạnh, trời quang: mưa rào tạnh, trời lại trong xanh — ẩn dụ cho sự thay đổi nhanh chóng từ khó khăn sang thuận lợi.
- Sau cơn bão, cốc vũ tạnh, trời quang, mọi việc dần ổn định. (Sau khó khăn, mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn.)